khuyến nghị

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời đề xuất, kiến nghị chính thức: Một đề nghị hoặc ý kiến được đưa ra một cách cân nhắc, thường bởi một cá nhân, tổ chức thẩm quyền hoặc chuyên môn, nhằm hướng dẫn hành động hoặc quyết định.
    • Sự khuyến nghị: Hành động hoặc quá trình đưa ra lời đề xuất, kiến nghị.
  2. Động từ:

    • Đề xuất, kiến nghị một cách chính thức: Hành động đưa ra lời đề nghị, đề xuất tính xây dựng thuyết phục dựa trên phân tích hoặc chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ủy ban đã đưa ra một số khuyến nghị quan trọng để cải thiện hệ thống giáo dục.
    • Báo cáo này bao gồm các khuyến nghị cụ thể về chính sách bảo vệ môi trường.
  • Động từ:

    • Chuyên gia khuyến nghị chính phủ nên đầu nhiều hơn vào nghiên cứu khoa học cơ bản.
    • Bác sĩ khuyến nghị bệnh nhân nên nghỉ ngơi uống nhiều nước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đưa ra khuyến nghị": Thực hiện hành động công bố, trình bày một kiến nghị chính thức.

    • Tổ chức Y tế Thế giới đã đưa ra khuyến nghị về việc tiêm chủng cho trẻ em.
  • "Tuân theo/Thực hiện theo khuyến nghị": Làm theo những điều đã được đề xuất.

    • Công ty đã thực hiện theo khuyến nghị của kiểm toán viên để tăng cường an ninh mạng.
  • "Khuyến nghị cuối cùng": Kiến nghị quan trọng, được đưa ra sau cùng sau quá trình xem xét kỹ lưỡng.

    • Khuyến nghị cuối cùng của hội đồng nên hoãn dự án lại.*
Biến thể từ gần giống
  • Kiến nghị (danh từ/động từ): Từ gần nghĩa, thường dùng trong văn bản hành chính, chính thức để chỉ việc đề xuất ý kiến lên cấp thẩm quyền.
  • Đề xuất (danh từ/động từ): Từ rộng nghĩa hơn, chỉ việc đưa ra ý kiến, phương án để xem xét, có thể ít tính chính thức hơn "khuyến nghị".
  • Khuyến cáo (danh từ/động từ): Nhấn mạnh tính chất khuyên răn, cảnh báo dựa trên cơ sở khoa học hoặc thực tiễn ( dụ: khuyến cáo sức khỏe).
Từ đồng nghĩa
  • Đề nghị: Đưa ra yêu cầu hoặc ý kiến để người khác xem xét.
  • Gợi ý: Đưa ra ý kiến một cách nhẹ nhàng, ít tính bắt buộc hoặc chính thức hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Khuyến nghị hữu ích: Lời đề xuất mang lại giá trị thiết thực.

    • Anh ấy đã đưa ra một số khuyến nghị hữu ích để cải thiện quy trình làm việc.
  • Khuyến nghị chính sách: Những đề xuất cụ thể nhằm điều chỉnh hoặc xây dựng chính sách.

    • Nhóm nghiên cứu tập trung vào việc soạn thảo các khuyến nghị chính sách về kinh tế số.
Thành ngữ/Cách diễn đạt liên quan
  • Lắng nghe khuyến nghị: Tiếp thu một cách nghiêm túc những lời đề xuất.

    • Một nhà lãnh đạo giỏi người biết lắng nghe khuyến nghị từ cấp dưới.
  • Dựa trên khuyến nghị: cơ sở từ những đề xuất đã được đưa ra.

    • Quyết định này được đưa ra dựa trên khuyến nghị của các chuyên gia tư vấn.
khuyến nghị
Bác sĩ khuyến nghị bệnh nhân nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.