khuyết danh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có tên tác giả, không rõ tên người sáng tác: Dùng để chỉ một tác phẩm (văn học, nghệ thuật) hoặc một nguồn thông tin mà tác giả của nó không được biết đến hoặc không được công bố.
- Không ghi tên, giấu tên: Chỉ trạng thái cố ý hoặc vô tình không để lại danh tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bài thơ khuyết danh này được lưu truyền trong dân gian từ nhiều đời. (Bài thơ không rõ tác giả này được lưu truyền trong dân gian từ nhiều đời.)
- Tờ báo nhận được một lá thư khuyết danh tố cáo hành vi tham nhũng. (Tờ báo nhận được một lá thư không ghi tên tố cáo hành vi tham nhũng.)
- Nhiều truyện cổ tích Việt Nam có nguồn gốc khuyết danh. (Nhiều truyện cổ tích Việt Nam có nguồn gốc không rõ tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tác phẩm khuyết danh": Cụm từ cố định thường dùng trong phê bình văn học, lịch sử để chỉ các sáng tác không xác định được tác giả.
- Các nhà nghiên cứu đang cố gắng tìm ra tác giả thực sự của những tác phẩm khuyết danh thời trung cổ.
- "Nguồn tin khuyết danh": Thường dùng trong báo chí để chỉ nguồn cung cấp thông tin yêu cầu được giấu tên.
- Phóng viên dẫn lời một nguồn tin khuyết danh trong chính phủ.
Biến thể và từ liên quan
- Vô danh (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ người hoặc vật không có tên tuổi, không được biết đến. "Vô danh" có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người lính không rõ tên ("liệt sĩ vô danh").
- Ẩn danh (tính từ): Nhấn mạnh việc cố ý che giấu danh tính. Thường dùng trong bối cảnh hiện đại như trên mạng internet (bình luận ẩn danh).
- Nặc danh (tính từ): Từ Hán Việt cổ, đồng nghĩa với "khuyết danh", ít dùng trong văn nói hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Không tên tuổi: Không có danh tính, không nổi tiếng.
- Không rõ tác giả: Nhấn mạnh vào việc không xác định được người sáng tạo.
Cụm từ liên quan
- Bút danh khuyết danh: Chỉ việc sử dụng một bút danh không thể truy ra tác giả thật.
- Nhà văn đó thường đăng bài dưới một bút danh khuyết danh.
- Quỹ khuyết danh: Quỹ từ thiện nhận tiền đóng góp từ những người không để lại tên.
- Số tiền quyên góp vào quỹ khuyết danh đã lên tới hàng tỷ đồng.
Lưu ý sử dụng
- "Khuyết danh" chủ yếu được dùng như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ chỉ tác phẩm, nguồn tin, người đóng góp.
- Từ này mang sắc thái trung lập, mô tả một sự thật khách quan về việc thiếu thông tin tác giả, không hàm ý khen hay chê.
- t. Thiếu tên tác giả: Bài thơ khuyết danh.