khuê

khuê

Cô ấy thường ở trong khuê phòng đọc sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buồng khuê: "khuê" từ cổ, chỉ gian phòng của con gái trong nhà, đặc biệt phòng của người con gái chưa chồng trong gia đình quý tộc thời phong kiến. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển để nói về không gian riêng tư, kín đáo của thiếu nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nàng ngồi thêu thùa trong khuê, chờ ngày xuất giá. ( ấy ngồi thêu thùa trong phòng riêng, chờ ngày lấy chồng.)
    • Tiếng đàn vọng ra từ khuê vắng. (Âm thanh đàn phát ra từ căn phòng vắng lặng của thiếu nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khuê phòng": phòng của người con gái, đồng nghĩa với "khuê".

    • Khuê phòng tĩnh lặng, chỉ còn tiếng kim đồng hồ. (Căn phòng thiếu nữ yên tĩnh, chỉ nghe thấy tiếng kim đồng hồ.)
  • "khuê các": chỉ phòng khuê nói chung, hoặc dùng để chỉ phụ nữ quyền quý.

    • Các bậc khuê các thường ít khi ra ngoài. (Những phụ nữ quyền quý thường ít khi ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Khuê (danh từ): từ cổ, hiếm dùng riêng lẻ trong đời sống hiện đại; thường xuất hiện trong các từ ghép như "khuê phòng" hoặc "khuê các".
  • Phòng khuê (danh từ): cách nói đầy đủ hơn, chỉ phòng của con gái.
    • Phòng khuê của nàng được trang trí bằng rèm the. (Căn phòng của ấy được trang trí bằng rèm the.)
Từ đồng nghĩa
  • Phòng the: phòng ngủ của vợ chồng, nhưng trong văn học cổ cũng có thể chỉ phòng của con gái.
  • Buồng riêng: phòng riêng tư nói chung, không nhất thiết dành cho con gái.
Thành ngữ liên quan
  • Khuê các thư hương: chỉ người con gái học thức, xuất thân từ gia đình quyền quý.
    • Nàng một tiểu thư khuê các thư hương, am hiểu thi thư. ( ấy một thiếu nữ quyền quý học thức, thông thạo thơ văn.)