khuơ

khuơ

Cô ấy khuơ tay từ chối lời mời.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa tay hoặc vật qua lại hoặc lên xuống để tác động vào không gian: "khuơ" chỉ hành động đưa tay hoặc một vật nào đó (như gậy, cánh tay) ra hiệu, xua đuổi hoặc tìm kiếm trong không gian, thường một cách mạnh mẽ hoặc vụng về.
    • Từ địa phương: "khuơ" biến thể phương ngữ của từ "khua", mang sắc thái gần gũi, thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngàymột số vùng miền.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • khuơ tay loạn xạ để đuổi đàn muỗi. ( đưa tay qua lại mạnh mẽ để xua đuổi muỗi.)
    • cụ khuơ cây gậy tìm đường trong bóng tối. ( cụ dùng gậy đưa qua lại để đường khi không nhìn thấy.)
    • Anh ấy khuơ tay ra hiệu cho tôi lại gần. (Anh ấy đưa tay lên xuống để gọi tôi đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khuơ khoắng": hành động đưa tay hoặc vật một cách mạnh mẽ, không trật tự, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc vụng về.

    • Đứa trẻ khuơ khoắng tay chân khi khóc. (Đứa trẻ đưa tay chân hỗn loạn khi đang khóc.)
  • "khuơ vung": kết hợp với "vung" để nhấn mạnh sự mạnh mẽ, thiếu kiểm soát.

    • Ông ta khuơ vung cây gậy đe dọa người qua đường. (Ông ta vung gậy mạnh mẽ để dọa người đi đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Khua (động từ): từ chuẩn trong tiếng Việt, mang nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn.
    • Anh ta khua tay để gọi người phục vụ. (Anh ta đưa tay ra hiệu gọi người phục vụ.)
  • Khuấy (động từ): khuấy động, làm chuyển động chất lỏng, khác nghĩa với "khuơ".
    • Mẹ khuấy đều nồi cháo. (Mẹ dùng thìa quay đều nồi cháo.)
Từ đồng nghĩa
  • Khua: hành động đưa tay hoặc vật qua lại.
  • Vẫy: đưa tay lên xuống nhẹ nhàng để ra hiệu.
  • Xua: đưa tay hoặc vật để đuổi đi.
Thành ngữ liên quan
  • Khuơ tay múa chân: hành động đưa tay chân một cách mạnh mẽ, thường để biểu lộ cảm xúc hoặc gây chú ý.
    • Cậu khuơ tay múa chân kể chuyện cho bạn . (Cậu dùng tay chân mạnh mẽ để minh họa câu chuyện.)