khách

noun
  1. guest; caller; vistor
    • chủ khách
      host and guest customer; partron
    • cửa tiệm nhiều khách
      a well partronized shop

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khách
Một gia đình đang vui vẻ tiếp khách trong phòng khách.