khòng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cong, gập xuống: "khòng" mô tả trạng thái bị cong, không thẳng, thường dùng để nói về lưng hoặc dáng người.
- Còng: Cách nói khác để chỉ tình trạng lưng bị cong do tuổi tác hoặc bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông cụ lưng đã khòng. (Ông cụ lưng đã còng.)
- Dáng đi khòng khòng vì đau lưng. (Dáng đi cong cong vì đau lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lưng khòng": lưng bị cong, gập xuống.
- Lưng khòng vì mang vác nặng nhiều năm. (Lưng còng vì mang vác nặng nhiều năm.)
"khòng lưng": (động từ) làm cho lưng cong xuống.
- Công việc đồng áng khòng lưng nhiều người nông dân. (Công việc đồng áng làm còng lưng nhiều người nông dân.)
Biến thể và từ gần giống
Còng (tính từ): có nghĩa tương tự "khòng", chỉ tình trạng lưng bị cong. Đây là từ phổ biến hơn trong ngôn ngữ toàn dân.
- Bà lão lưng còng. (Bà lão lưng còng.)
Gù (tính từ): chỉ tình trạng cong một cách rõ rệt, thường do bệnh lý.
- Lưng gù. (Lưng gù.)
Từ đồng nghĩa
- Cong: ở trạng thái không thẳng.
- Gập: bị uốn cong tại một điểm.
Lưu ý sử dụng
- Từ "khòng" chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ (tiếng địa phương), đặc biệt ở một số vùng miền Bắc và Bắc Trung Bộ của Việt Nam.
- Trong ngôn ngữ viết chuẩn hoặc giao tiếp phổ thông, từ "còng" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ như "lưng", "dáng" để mô tả hình dáng con người.