khươi
Định nghĩa
- Động từ:
- (Phương ngữ): "khươi" là cách phát âm và viết khác của từ "khơi", mang nghĩa là làm cho một vật ở dưới sâu trồi lên hoặc làm cho một quá trình bắt đầu diễn ra. Từ này chủ yếu được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày ở một số vùng miền, không phổ biến trong văn viết chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy dùng que để khơi than trong bếp, làm cho than cháy đều hơn.)
- (Mẹ khơi nồi cháo để nó không bị khê, làm cho cháo không bị cháy dưới đáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khươi móc": hành động dùng dụng cụ để lấy vật gì đó từ nơi khó tiếp cận.
- Ông ấy khươi móc đồng hồ bị rơi vào khe tủ. (Ông ấy dùng móc để lấy đồng hồ bị rơi vào khe tủ.)
- "khươi lửa": làm cho lửa cháy mạnh hơn bằng cách đảo hoặc thêm củi.
- Trời lạnh, cần khươi lửa cho ấm. (Trời lạnh, cần khơi lửa cho ấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Khơi (động từ): dạng chuẩn, phổ biến của "khươi", có nghĩa tương tự.
- Khơi thông cống rãnh. (Làm cho cống rãnh không bị tắc.)
- Khuấy (động từ): làm chuyển động chất lỏng hoặc hỗn hợp, thường bằng dụng cụ.
- Khuấy đều cà phê trước khi uống. (Làm cho cà phê hòa tan đều.)
Từ đồng nghĩa
- Khơi: nghĩa chính, dùng trong văn nói và văn viết chuẩn.
- Đảo: làm thay đổi vị trí của vật gì đó, thường bằng tay hoặc dụng cụ.
- Đảo đều nồi cơm để chín đều. (Làm cho cơm chín đều bằng cách xới lên.)
Thành ngữ liên quan
- Khươi móc chuyện cũ: (nghĩa bóng) nhắc lại hoặc khơi dậy những chuyện đã qua, thường là không hay.
- Đừng khươi móc chuyện cũ làm gì cho mệt. (Đừng nhắc lại những chuyện không vui trong quá khứ.)