khằng
Ông ấy dùng một cây nến nhỏ để hơ nóng viên khằng trước khi đóng lên phong bì.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sáp đóng dấu: Một loại sáp cứng, thường có màu đỏ, được dùng để đóng niêm phong trên các phong bì, tài liệu quan trọng. Khi nung nóng, sáp này chảy ra và tạo thành một lớp phủ, sau đó được đóng dấu bằng một con dấu kim loại để tạo hình ấn tín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những bức thư tay ngày xưa thường được niêm phong bằng khằng.
- Ông ấy dùng một cây nến nhỏ để hơ nóng viên khằng trước khi đóng lên phong bì.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đóng khằng": hành động sử dụng sáp đóng dấu để niêm phong.
- Tài liệu mật được đóng khằng cẩn thận trước khi chuyển đi.
Biến thể và từ gần giống
- Sáp đỏ: Cách gọi thông thường hơn cho "khằng", dựa vào màu sắc phổ biến của nó.
- Sáp niêm phong: Từ đồng nghĩa, mô tả rõ chức năng của vật liệu này.
Từ đồng nghĩa
- Sáp đóng dấu: Từ đồng nghĩa chính xác, được sử dụng phổ biến.
- Sáp ấn tín: Nhấn mạnh vào mục đích tạo ra dấu ấn, chứng thực.
Lưu ý
- Từ địa phương: "Khằng" là một từ được sử dụng chủ yếu trong phương ngữ, đặc biệt là ở miền Bắc Việt Nam. Trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại, các từ như "sáp đóng dấu" hoặc "sáp đỏ" được dùng phổ biến hơn.
- Tính cổ điển: Vật dụng và từ ngữ này gắn liền với các nghi thức, thư tín, văn bản quan trọng của thời kỳ trước khi có các phương pháp niêm phong hiện đại.