kháng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị chua và mùi hơi nồng do bị hỏng: Dùng để miêu tả dưa muối hoặc cà muối khi đã bị lên men quá mức hoặc bắt đầu hỏng, tạo ra vị chua gắt, hơi đắng và có mùi khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Món dưa cải này đã kháng, không ăn được nữa. (Món dưa cải này đã có vị chua nồng do hỏng, không thể ăn được.)
- Cà muối để lâu ngày dễ bị kháng. (Cà muối để lâu ngày dễ có vị chua và mùi hơi nồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị kháng": trạng thái của thực phẩm (thường là đồ muối chua) đã bị hỏng, lên men không đúng cách.
- Hũ dưa hành để qua Tết đã bị kháng. (Hũ dưa hành để qua Tết đã có vị chua nồng do hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chua: Có vị như giấm, chanh. (Khác với "kháng", "chua" có thể là vị tự nhiên hoặc ngon, trong khi "kháng" chỉ vị chua do hỏng.)
- Ôi, thiu: Trạng thái thực phẩm bị hỏng, có mùi khó chịu. (Nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại thực phẩm, không chỉ đồ muối chua.)
Từ đồng nghĩa
- Chua gắt: Có vị chua mạnh và khó chịu.
- Hỏng: Trạng thái không còn dùng được nữa.
Lưu ý về từ đồng âm
Từ "kháng" trong tiếng Việt còn có một từ đồng âm khác nghĩa, là một động từ với nghĩa hoàn toàn khác: - Động từ: Chống lại, phản đối. - Ví dụ: kháng chiến (chiến tranh chống xâm lược), kháng cáo (khiếu nại bản án). - Đây là một từ khác, có nguồn gốc Hán Việt (抗), và không liên quan đến nghĩa tính từ "kháng" miêu tả vị của thực phẩm.
- t. Nói dưa hay cà muối hỏng, có vị ngang và mùi hơi nồng.