kiên cường

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sức chịu đựng bền bỉ, không lay chuyển trước khó khăn, thử thách: "kiên cường" mô tả phẩm chất của người hoặc vật ý chí mạnh mẽ, không dễ bị khuất phục bởi nghịch cảnh, đau đớn hay áp lực.
    • Mạnh mẽ, vững vàng: "kiên cường" cũng chỉ sự vững chãi, khó bị phá vỡ, thường dùng để nói về tinh thần, ý chí hoặc cấu trúc vật chất.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy không bỏ cuộc, bền bỉ đối mặt với khó khăn.)
  • (Ý chí không khuất phục của người Việt thể hiện rõ rệt.)
  • (Bức tường được xây dựng vững chắc, khó sụp đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiên cường bất khuất": cụm từ nhấn mạnh sự không chịu khuất phục, thường dùng trong văn chương hoặc ca ngợi tinh thần.
    • Dân tộc ta một dân tộc kiên cường bất khuất. (Dân tộc không bao giờ chịu đầu hàng trước kẻ thù.)
  • "kiên cường chống chọi": hành động đối kháng mạnh mẽ, bền bỉ với điều kiện khắc nghiệt.
    • Cây cổ thụ kiên cường chống chọi với bão tố. (Cây đứng vững trước gió bão nhờ sức chịu đựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cường (tính từ): mạnh, khỏe — thành tố tạo nên "kiên cường".
    • Sức cường tráng giúp anh ấy làm việc nặng nhọc. (Sức khỏe mạnh mẽ hỗ trợ công việc.)
  • Mềm yếu (tính từ): yếu ớt, dễ bị tác độngtrái nghĩa của kiên cường.
    • Tính cách mềm yếu khiến ấy dễ bị tổn thương. ( ấy thiếu sự bền bỉ, dễ gục ngã.)
Từ đồng nghĩa
  • Bền bỉ: kiên trì, không ngừng nghỉ.
    • Anh ấy bền bỉ tập luyện mỗi ngày. (Anh ấy không bỏ cuộc, duy trì thói quen.)
  • Vững vàng: ổn định, không dao động.
    • Niềm tin vững vàng giúp họ vượt qua khó khăn. (Niềm tin không lay chuyển.)
  • Kiên định: giữ vững lập trường, ý chí.
    • Chính sách kiên định của đất nước được nhiều người ủng hộ. (Chính sách không thay đổi áp lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Kiên cường như thép: so sánh sự cứng cỏi, khó bị phá vỡ.
    • Tinh thần của họ kiên cường như thép, không có thể đánh bại. (Tinh thầncùng mạnh mẽ, bất khả chiến bại.)
  • Gan vàng dạ sắt: ý chí sắt đá, kiên cường.
    • Người lính ấy gan vàng dạ sắt, không sợ hiểm nguy. (Người lính rất dũng cảm kiên cường.)
kiên cường
Người leo núi kiên cường vượt qua đỉnh cao đầy tuyết.