kiếm chuyện

Học thuật
Thân thiện
kiếm chuyện

Một học sinh hay kiếm chuyện với bạn trong giờ ra chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gây ra việc lôi thôi, rắc rối một cách chủ ý: Hành động cố tình tìm cớ, tạo ra tình huống hoặc lời nói để gây khó chịu, tranh cãi hoặc xung đột với người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta không việc làm, lại đi kiếm chuyện với hàng xóm.
    • Đừng kiếm chuyện với tôi, tôi đang rất bận.
    • Cậu ấy hay kiếm chuyện kích bác anh em trong nhóm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiếm chuyện" thường hàm ý một thái độ tiêu cực, gây hấn không cần thiết. Hành động này có thể xuất phát từ sự buồn chán, ghen tị hoặc muốn thể hiện quyền lực.
    • Bộ mặt đó của hắn lúc nào cũng như đang kiếm chuyện với ai vậy.
Biến thể từ gần giống
  • Gây sự (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc chủ động gây ra mâu thuẫn, xát.

    • Hắn say rượu đi gây sự khắp nơi.
  • Chọc tức (động từ): hành động làm cho người khác tức giận, thường tính chất trêu chọc hơn gây chiến trực tiếp.

    • Đứa trẻ thích chọc tức bạn bằng cách giấu đồ dùng học tập.
Từ đồng nghĩa
  • Khiêu khích: Kích động, thách thức để người khác phản ứng lại.
  • Chọc ghẹo: Trêu chọc, làm phiền (thường nhẹ nhàng hơn "kiếm chuyện").
  • Bắt bẻ: Tìm những điểm nhỏ nhặt, sai sót để chỉ trích, gây khó dễ.
Từ trái nghĩa
  • Nhường nhịn: Chịu thiệt thòi, không tranh giành để giữ hòa khí.
  • Lảng tránh: Tránh một cách chủ ý để không xảy ra xung đột.
  • Hòa giải: Can thiệp để giải quyết mâu thuẫn, mang lại sự hòa thuận.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Không lấy tép cũng được" / "Không mèo bắt chuột nhắt": Các thành ngữ này tuy không trực tiếp chứa từ "kiếm chuyện" nhưng diễn tả tinh thần tương tự: cố tình tìm kiếm, gây ra chuyện nhỏ nhặt khi không việc quan trọng để làm.
  • "Chuyện ra to": Phóng đại một vấn đề nhỏ thành lớn, thường hệ quả của việc "kiếm chuyện".
kiếm chuyện

Một học sinh hay kiếm chuyện với bạn trong giờ ra chơi.

  1. Gây ra việc lôi thôi rắc rối: Hay kiếm chuyện kích bác anh em.