kiến điền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc điều tra, đo đạc diện tích và tình hình sử dụng ruộng đất: "kiến điền" là một thuật ngữ cũ, dùng để chỉ hoạt động khảo sát, thống kê ruộng đất nhằm làm cơ sở cho việc thiết lập một chế độ quản lý, phân phối ruộng đất mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi ổn định tình hình, triều đình tiến hành kiến điền để phân chia lại ruộng đất cho dân.
- Công việc kiến điền giúp nhà nước nắm rõ tài nguyên đất đai.
Các cách sử dụng nâng cao
"tiến hành kiến điền": thực hiện công tác điều tra, đo đạc ruộng đất.
- Vị quan mới được cử đến đã lập tức tiến hành kiến điền.
"kết quả kiến điền": số liệu, báo cáo thu được từ việc điều tra ruộng đất.
- Kết quả kiến điền được ghi chép cẩn thận vào sổ sách.
Biến thể và từ gần giống
- Điền chế (danh từ): chế độ, quy định về ruộng đất.
- Lương điền (danh từ): ruộng đất dùng để cấp lương cho quan lại (một chế độ cổ).
- Điều điền (động từ): điều chỉnh, sắp xếp lại việc phân phối ruộng đất.
Từ đồng nghĩa
- Khảo điền: điều tra, khảo sát ruộng đất (nghĩa tương tự, ít dùng hơn).
- Lượng điền: đo đạc ruộng đất.
Lưu ý
- "Kiến điền" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, sử sách hoặc khi nói về các chính sách ruộng đất thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, thuật ngữ này ít khi được sử dụng.
- Điều tra diện tích, tình hình ruộng đất để đặt ra một chế độ ruộng đất mới (cũ).