kiểm chứng

kiểm chứng

Các nhà khoa học cần tiến hành thí nghiệm để kiểm chứng giả thuyết của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xác minh tính đúng đắn, tính xác thực của một điều đó thông qua việc kiểm tra, đối chiếu với các bằng chứng, dữ liệu hoặc thực tế: Hành động làm một thông tin, giả thuyết, hoặc kết quả đúng hay không.
    • Chứng thực, xác nhận: Khẳng định một sự việc thật hoặc một kết quảđúng đắn sau khi đã kiểm tra.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Có thể kiểm chứng được": Tính chất của một thông tin hoặc giả thuyết người ta có thể dùng phương pháp khoa học hoặc bằng chứng thực tế để xác minh tính đúng sai của .
    • Một lý thuyết khoa học phải đưa ra những dự đoán có thể kiểm chứng được.
  • "Kiểm chứng thực tế" / "Kiểm chứng thực nghiệm": Việc xác minh thông qua quan sát hoặc thí nghiệm trong đời sống thực tế, đối lập với lý thuyết suông.
    • Mô hình kinh tế này vẫn cần kiểm chứng thực tế trước khi áp dụng rộng rãi.
Biến thể từ liên quan
  • Kiểm tra (động từ): Hành động xem xét, soát để đánh giá tình trạng, chất lượng hoặc tìm ra lỗi sai. ("Kiểm tra" phạm vi rộng hơn, "kiểm chứng" tập trung vào việc xác nhận tính đúng/sai, tính thật/giả).
  • Xác minh (động từ): Từ gần nghĩa, chỉ việc làm cho rõ ràng, chứng minh đúng sự thật.
  • Chứng minh (động từ): Dùng lẽ, bằng chứng để khẳng định một chân lý, một sự thật. ("Chứng minh" thường thiên về lập luận logic hoặc toán học, trong khi "kiểm chứng" thiên về đối chiếu với thực tế hoặc dữ liệu).
  • Xác thực (động từ/tính từ): Khẳng định thật, chính xác.
  • Kiểm chứng viên (danh từ): Người nhiệm vụ kiểm chứng thông tin, số liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Xác minh, xác thực, xác nhận, chứng thực, thẩm tra.
Từ trái nghĩa
  • Phủ nhận, bác bỏ, nghi ngờ, hoài nghi.
Cụm từ / Thuật ngữ liên quan
  • "Kiểm chứng độc lập": Việc kiểm chứng được thực hiện bởi một bên thứ ba không liên quan để đảm bảo tính khách quan.
    • Tất cả dữ liệu đều phải trải qua quá trình kiểm chứng độc lập.
  • "Kiểm chứng chéo": Phương pháp sử dụng nhiều nguồn thông tin hoặc nhiều phương pháp khác nhau để xác minh cùng một sự việc, nhằm tăng độ tin cậy.
    • Phóng viên kiểm chứng chéo thông tin từ ít nhất ba nguồn trước khi đăng tin.