kibboutz

Học thuật
Thân thiện
kibboutz

Un enfant aide à ramasser des fruits dans le kibboutz.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nông trường tập thể (ở I-xra-en): "kibboutz" là một cộng đồng nông nghiệp tập thể ở Israel, nơi tài sản công việc được sở hữu quảnchung bởi các thành viên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a grandi dans un kibboutz près du lac de Tibériade. (Anh ấy lớn lên trong một nông trường tập thể gần hồ Tiberias.)
    • Le kibboutz est un modèle unique de vie communautaire. (Nông trường tập thểmộthình sinh hoạt cộng đồng độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "l'esprit du kibboutz": tinh thần cộng đồng, tinh thần tập thể (theo mô hình kibboutz).
    • Ils ont conservé l'esprit du kibboutz même en ville. (Họ vẫn giữ được tinh thần tập thể ngay cả khi ở thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Kibboutznik (danh từ): thành viên của một kibboutz.
    • Les kibboutzniks partagent tout. (Các thành viên nông trường tập thể chia sẻ mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Communauté agricole: cộng đồng nông nghiệp.
  • Collectivité rurale: tập thể nông thôn.
Lưu ý
  • Từ "kibboutz" nguồn gốc từ tiếng Hebrew (קִבּוּץ), có nghĩa là "tập hợp" hoặc "nhóm". Trong tiếng Pháp, được viết sử dụng như một danh từ giống đực mượn từ ngoại lai.
  • Đâymột thuật ngữ đặc thù liên quan đến văn hóa lịch sử của Israel.
kibboutz

Un enfant aide à ramasser des fruits dans le kibboutz.

danh từ giống đực
  1. nông trường tập thể (ở I-xra-en)