kibitzez
/'kibitsə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
- Người hay dính vào chuyện người khác: Một người có thói quen can thiệp hoặc đưa ra ý kiến không được mời về công việc hay cuộc trò chuyện của người khác.
- Người hay đứng chầu rìa, người hay đứng ngoài mách nước (đánh bài, đánh cờ...): Một người đứng quan sát một trò chơi (như bài, cờ) và thường đưa ra lời khuyên hoặc bình luận không mong muốn cho người chơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was just a kibitzez, offering advice on our project without being asked. (Anh ta chỉ là một kẻ dính vào chuyện người khác, đưa ra lời khuyên về dự án của chúng tôi mà không được mời.)
- During the chess match, a persistent kibitzez kept suggesting moves to the players. (Trong trận đấu cờ, một kẻ đứng ngoài mách nước dai dẳng cứ gợi ý nước đi cho các kỳ thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act like a kibitzez": Hành động như một người thích xen vào chuyện người khác.
- Please don't act like a kibitzez; let them solve their own problems. (Làm ơn đừng có hành động như một kẻ hay dính vào chuyện người khác; hãy để họ tự giải quyết vấn đề của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Kibitz (động từ): Hành động như một "kibitzez"; đưa ra lời bình luận hoặc lời khuyên không được mời.
- He loves to kibitz from the sidelines during our card games. (Anh ta thích đứng ngoài mách nước trong khi chúng tôi chơi bài.)
Từ đồng nghĩa
- Busybody: Người tò mò, thích xen vào chuyện người khác.
- Meddler: Người can thiệp, xen vào.
- Onlooker (interfering): Người xem (có tính chất can thiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "kibitzez")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kibitzez")
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- người hay dính vào chuyện người khác
- người hay đứng chầu rìa, người hay đứng ngoài mách nước (đánh bài, đánh cờ...)