kichener

/'kitʃinə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nấu bếp: Một loại hoặc bếp dùng để nấu ăn, thường kích thước lớn.
    • Người nấu bếp (trong một tu viện): Người đảm nhiệm công việc nấu ăn trong nhà bếp của một tu viện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old monastery still uses its original kichener. (Tu viện cổ vẫn còn sử dụng chiếc nấu bếp nguyên bản của .)
    • Brother John served as the kichener for many years. (Thầy John đã làm người nấu bếp trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nói về các tu viện, không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về đời sống tu viện thời trung cổ hoặc trong kiến trúc cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Kitchen (n): nhà bếp. (Đây từ phổ biến hiện đại hơn, khác với "kichener").
  • Cook (n): đầu bếp, người nấu ăn. (Từ chung để chỉ người nấu ăn, không giới hạn trong tu viện).
  • Stove (n): bếp . (Từ hiện đại để chỉ thiết bị nấu ăn).
Từ đồng nghĩa
  • Monastery cook: người nấu bếp trong tu viện.
  • Kitchen range: bếp.
danh từ
  1. nấu bếp
  2. người nấu bếp (trong một tu viện)