kichenette

/,kitʃi'net/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bếp nhỏ: Một không gian bếp thu nhỏ, thường chỉ bao gồm các thiết bị cơ bản như bồn rửa, bếp đôi khi tủ lạnh nhỏ. thường được tìm thấy trong các căn hộ nhỏ, phòng ký túc xá, văn phòng hoặc khách sạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The studio apartment has a small kitchenette in one corner. (Căn hộ studio một bếp nhỏmột góc.)
    • We can make coffee and simple meals in the hotel's kitchenette. (Chúng tôi có thể pha cà phê làm các bữa ăn đơn giản trong bếp nhỏ của khách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bất động sản, thiết kế nội thất mô tả khách sạn để chỉ một tiện nghi tiết kiệm không gian.
    • The property listing advertised a bedroom with an en-suite kitchenette. (Bài đăng bất động sản quảng cáo một phòng ngủ bếp nhỏ riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kitchen (n): Nhà bếp đầy đủ, thường một phòng riêng biệt với đầy đủ thiết bị không gian để nấu nướng.
  • Mini-kitchen (n): Một cách gọi khác có nghĩa tương tự "kitchenette", nhấn mạnh kích thước nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Compact kitchen: Bếp nhỏ gọn.
  • Small cooking area: Khu vực nấu nướng nhỏ.
danh từ
  1. bếp nhỏ