kick-off

/'kik'ɔ:f/
Học thuật
Thân thiện
kick-off

The referee blows the whistle for the kick-off.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả ra bóng mở đầu (trong bóng đá): Thời điểm bắt đầu một trận đấu bóng đá hoặc bắt đầu lại sau khi ghi bàn, được thực hiện bằng một đá từ vị trí giữa sân.
    • Sự bắt đầu, sự khởi động (một sự kiện, dự án, giai đoạn): Khoảnh khắc hoặc sự kiện đánh dấu sự bắt đầu chính thức của một hoạt động, kế hoạch hoặc giai đoạn mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (trong bóng đá):

    • The match will start with a kick-off at 3 p.m. (Trận đấu sẽ bắt đầu bằng quả giao bóng lúc 3 giờ chiều.)
    • After the goal, the referee signaled for a kick-off. (Sau bàn thắng, trọng tài ra hiệu cho quả giao bóng lại.)
  • Danh từ (nghĩa mở rộng):

    • The kick-off for the new marketing campaign is next Monday. (Sự kiện khởi động cho chiến dịch marketing mới vào thứ Hai tới.)
    • We attended the project kick-off meeting. (Chúng tôi đã tham dự buổi họp khởi động dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give something a kick-off": khởi động, bắt đầu một cái đó.
    • The CEO's speech gave the conference a great kick-off. (Bài phát biểu của CEO đã khởi động hội nghị một cách tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • To kick off (động từ, cụm động từ): bắt đầu (một sự kiện, cuộc thảo luận).
    • The festival will kick off with a fireworks display. (Lễ hội sẽ bắt đầu bằng màn bắn pháo hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Start (n): sự bắt đầu.
  • Beginning (n): sự khởi đầu.
  • Commencement (n): sự khai mạc, bắt đầu (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kick off (v): bắt đầu, khởi động (thường một sự kiện lớn hoặc một cuộc tranh cãi).
    • The concert kicked off with their most famous song. (Buổi hòa nhạc bắt đầu bằng bài hát nổi tiếng nhất của họ.)
    • The debate kicked off a heated discussion. (Cuộc tranh luận đã khơi mào cho một cuộc thảo luận sôi nổi.)
Thành ngữ liên quan
  • A kick-off event: một sự kiện khởi động, thường long trọng, để đánh dấu sự bắt đầu.
    • The company held a kick-off event to launch the new product line. (Công ty đã tổ chức một sự kiện khởi động để ra mắt dòng sản phẩm mới.)
kick-off

The referee blows the whistle for the kick-off.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) quả ra bóng mở đầu (bóng đá)
  2. (thông tục) sự bắt đầu