kick-up
/'kik'ʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Sự om sòm, sự ồn ào: Một tình huống gây náo động, tranh cãi hoặc phản ứng mạnh mẽ, thường là về một vấn đề nhỏ.
- Cuộc cãi lộn om sòm: Một cuộc tranh cãi hoặc xung đột ồn ào và dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There was a big kick-up at the meeting over the new policy. (Đã có một cuộc cãi lộn om sòm lớn trong cuộc họp về chính sách mới.)
- Don't make such a kick-up about a tiny mistake. (Đừng làm om sòm lên về một lỗi nhỏ như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cause a kick-up": gây ra một sự om sòm, một cuộc tranh cãi ồn ào.
- His sudden resignation caused quite a kick-up in the office. (Việc anh ta đột ngột từ chức đã gây ra khá nhiều om sòm trong văn phòng.)
"a kick-up over something": một sự om sòm về việc gì đó.
- There's no need for a kick-up over a misplaced file. (Không cần phải om sòm lên về một tập tin để sai chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Kick up a fuss (thành ngữ): Làm ầm ĩ, phàn nàn ồn ào về điều gì đó.
- He kicked up a fuss when he saw the bill. (Anh ta đã làm ầm ĩ lên khi nhìn thấy hóa đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Fuss: Sự om sòm, sự ầm ĩ.
- Row: Cuộc cãi vã, cuộc tranh cãi ồn ào (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Commotion: Sự náo động, sự huyên náo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kick up (phrasal verb): Làm bốc lên, gây ra (thường là bụi, lá, hoặc một vấn đề).
- The car kicked up a cloud of dust on the dirt road. (Chiếc xe làm bốc lên một đám mây bụi trên con đường đất.) [Lưu ý: Đây là nghĩa của cụm động từ 'kick up', khác với danh từ 'kick-up'.]
Thành ngữ liên quan
- Kick up one's heels: Vui chơi thỏa thích, ăn mừng (nghĩa bóng).
- After the exams, we went out to kick up our heels. (Sau kỳ thi, chúng tôi đã ra ngoài để vui chơi thỏa thích.)
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- sự om sòm
- cuộc cãi lộn om sòm