kid-skin
/'kidskin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da dê non: Loại da mềm, mịn và bền được thuộc từ da của dê non, thường được sử dụng để sản xuất găng tay, ví, quần áo và các sản phẩm da cao cấp khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- These elegant gloves are made from the finest kid-skin. (Đôi găng tay thanh lịch này được làm từ loại da dê non tốt nhất.)
- The designer prefers kid-skin for her handbags because of its soft texture. (Nhà thiết kế thích dùng da dê non cho những chiếc túi xách của cô ấy vì kết cấu mềm mại của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kid-skin leather": da thuộc từ da dê non.
- The wallet is crafted from genuine kid-skin leather. (Chiếc ví được làm thủ công từ da thuộc dê non nguyên chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Kid (n): dê non; cũng có thể chỉ da thuộc từ nó.
- Leather (n): da thuộc nói chung.
- Suede (n): da lộn, một loại da có bề mặt mờ, có thể được làm từ nhiều loại da khác nhau, đôi khi từ da dê non.
Từ đồng nghĩa
- Kid leather: da dê non.
- Goatskin: da dê (có thể từ dê trưởng thành hoặc non, nhưng thường chỉ chung loại da từ dê).