kidnaper
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ bắt cóc: "kidnaper" (cách viết khác: kidnapper) chỉ một người thực hiện hành vi bắt cóc, tức là chiếm giữ và giam giữ người khác một cách bất hợp pháp, thường nhằm mục đích đòi tiền chuộc.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ bắt cóc sau một cuộc rượt đuổi dài.)
- (Kẻ bắt cóc yêu cầu một triệu đô la tiền chuộc để trả lại đứa trẻ an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a kidnaper": trở thành kẻ bắt cóc.
- He was convicted of being a kidnaper and sentenced to life in prison. (Anh ta bị kết tội là kẻ bắt cóc và lĩnh án tù chung thân.)
"kidnaper's hideout": nơi ẩn náu của kẻ bắt cóc.
- The authorities discovered the kidnaper's hideout in an abandoned warehouse. (Nhà chức trách đã phát hiện nơi ẩn náu của kẻ bắt cóc trong một nhà kho bỏ hoang.)
Biến thể và từ gần giống
Kidnapper (n): cách viết phổ biến hơn của "kidnaper", mang cùng nghĩa.
- The kidnapper was caught red-handed. (Kẻ bắt cóc đã bị bắt quả tang.)
Kidnap (v): bắt cóc.
- They planned to kidnap the wealthy businessman. (Họ đã lên kế hoạch bắt cóc doanh nhân giàu có.)
Kidnapping (n): hành vi bắt cóc.
- Kidnapping is a serious crime punishable by law. (Bắt cóc là một tội nghiêm trọng bị pháp luật trừng trị.)
Từ đồng nghĩa
- Abductor: kẻ bắt cóc, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
- The abductor was identified by the victim's family. (Kẻ bắt cóc đã được gia đình nạn nhân nhận dạng.)
- Captor: kẻ giam giữ, có thể không nhất thiết là bắt cóc.
- The captor refused to release the hostages. (Kẻ giam giữ từ chối thả con tin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "kidnaper", nhưng có thể dùng:
- "to take someone hostage": bắt ai đó làm con tin.
- The kidnaper took the child hostage. (Kẻ bắt cóc đã bắt đứa trẻ làm con tin.)
Thành ngữ liên quan
- "to hold someone for ransom": giam giữ ai đó để đòi tiền chuộc.
- The kidnaper held the businessman for ransom. (Kẻ bắt cóc đã giam giữ doanh nhân để đòi tiền chuộc.)