kidnapper

/'kidnæpə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ bắt cóc: Một người thực hiện hành vi phạm tội bắt giữ một người khác một cách trái phép, thường để đòi tiền chuộc hoặc các mục đích bất hợp pháp khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police are searching for the kidnapper who took the child. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ bắt cóc đã bắt đứa trẻ.)
    • The kidnapper demanded a large ransom for the safe return of the businessman. (Kẻ bắt cóc đòi một khoản tiền chuộc lớn để trả lại nhà kinh doanh an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alleged kidnapper": kẻ bị cáo buộc bắt cóc (dùng khi chưa phán quyết chính thức của tòa án).
    • The alleged kidnapper was arrested yesterday. (Kẻ bị cáo buộc bắt cóc đã bị bắt hôm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Kidnap (động từ): bắt cóc.

    • They planned to kidnap the ambassador. (Họ lên kế hoạch bắt cóc vị đại sứ.)
  • Kidnapping (danh từ): hành vi, tội bắt cóc.

    • He was charged with kidnapping. (Anh ta bị buộc tội bắt cóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Abductor: kẻ bắt cóc, bắt giữ trái phép.
  • Snatcher: (thông tục) kẻ bắt cóc, cướp giật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'kidnapper')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'kidnapper')

danh từ
  1. kẻ bắt cóc

Từ đồng nghĩa