kidnappage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hành động bắt cóc: Hành động bắt giữ một người một cách trái phép, thường để đòi tiền chuộc hoặc vì các mục đích khác. Từ này đồng nghĩa với "kidnapping".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le kidnappage de l'homme d'affaires a créé un scandale. (Vụ bắt cóc nhà kinh doanh đã tạo ra một vụ bê bối.)
- La police enquête sur un cas de kidnappage. (Cảnh sát đang điều tra một vụ bắt cóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être victime d'un kidnappage": là nạn nhân của một vụ bắt cóc.
- L'enfant a été victime d'un kidnappage. (Đứa trẻ đã là nạn nhân của một vụ bắt cóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Kidnapping (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa là "hành động bắt cóc".
- Kidnapper (động từ): bắt cóc.
- Kidnappeur (danh từ giống đực): kẻ bắt cóc.
Từ đồng nghĩa
- Enlèvement (danh từ giống đực): sự bắt cóc, sự bắt đi.
- Rapt (danh từ giống đực): sự bắt cóc (từ này trang trọng hoặc ít dùng hơn).
danh từ giống đực
- như kidnapping