kidney bean

/'kidni'bi:n/
Học thuật
Thân thiện
kidney bean

A chef adds kidney beans to a large pot of chili.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu tây, đậu lửa: Một loại đậu hình dạng giống quả thận, thường màu đỏ sẫm hoặc nâu đỏ, được sử dụng làm thực phẩm. Đây hạt của cây đậu thông thường (Phaseolus vulgaris).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This chili recipe calls for a can of kidney beans. (Công thức nấu món ớt này cần một hộp đậu tây.)
    • Kidney beans are a good source of protein and fiber. (Đậu tây một nguồn cung cấp protein chất tốt.)
    • Soak the dried kidney beans overnight before cooking. (Hãy ngâm đậu tây khô qua đêm trước khi nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red kidney bean": đậu tây đỏ, loại phổ biến nhất.
    • Red kidney beans are essential for making classic chili con carne. (Đậu tây đỏ rất cần thiết để làm món chili con carne cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Bean (n): đậu, hạt đậu (từ chung cho nhiều loại).
  • Legume (n): cây họ đậu, đậu (chỉ chung các loại cây hạt thuộc họ đậu).
Từ đồng nghĩa
  • Haricot bean: đậu tây (tên gọi chung, thường dùngAnh).
  • Common bean: đậu thường (tên gọi khoa học của loài cây này).
kidney bean

A chef adds kidney beans to a large pot of chili.

danh từ
  1. (thực vật học) đậu tây
  2. đậu lửa