kidney-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình quả thận, hình bầu dục một bên lõm vào: Mô tả hình dạng của một vật giống với hình dạng của quả thận người hoặc động vật, thường là một hình bầu dục với một bên bị lõm vào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The garden has a beautiful kidney-shaped swimming pool. (Khu vườn có một bể bơi hình quả thận rất đẹp.)
- Many leaves, such as those of the nasturtium, are kidney-shaped. (Nhiều chiếc lá, chẳng hạn như lá của cây sen cạn, có hình quả thận.)
- They bought a kidney-shaped coffee table for the living room. (Họ đã mua một chiếc bàn cà phê hình quả thận cho phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong sinh học và thực vật học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô tả khoa học về hình dạng lá, hạt hoặc các cơ quan.
- The botanist noted the kidney-shaped seeds of the plant. (Nhà thực vật học ghi nhận những hạt có hình quả thận của loài cây đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Reniform: (Tính từ, thuật ngữ khoa học/chuyên ngành) Có hình quả thận. Đây là từ đồng nghĩa chính xác hơn trong các văn bản khoa học.
- Bean-shaped: (Tính từ) Có hình hạt đậu. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Reniform: (thuật ngữ) hình quả thận.
- Bean-shaped: hình hạt đậu (nghĩa gần giống, nhưng không hoàn toàn giống vì hình hạt đậu có thể không có chỗ lõm đặc trưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'kidney-shaped'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'kidney-shaped'.
Adjective
- (hình dáng của lá hay hạt đậu) giống như hình của quả cật, quả bầu dục