kidney-shaped

Học thuật
Thân thiện
kidney-shaped

The botanist carefully sketches a kidney-shaped leaf in her field notebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình quả thận, hình bầu dục một bên lõm vào: Mô tả hình dạng của một vật giống với hình dạng của quả thận người hoặc động vật, thường một hình bầu dục với một bên bị lõm vào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The garden has a beautiful kidney-shaped swimming pool. (Khu vườn một bể bơi hình quả thận rất đẹp.)
    • Many leaves, such as those of the nasturtium, are kidney-shaped. (Nhiều chiếc , chẳng hạn như của cây sen cạn, hình quả thận.)
    • They bought a kidney-shaped coffee table for the living room. (Họ đã mua một chiếc bàn cà phê hình quả thận cho phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong sinh học thực vật học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô tả khoa học về hình dạng , hạt hoặc các cơ quan.
    • The botanist noted the kidney-shaped seeds of the plant. (Nhà thực vật học ghi nhận những hạt hình quả thận của loài cây đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Reniform: (Tính từ, thuật ngữ khoa học/chuyên ngành) hình quả thận. Đây từ đồng nghĩa chính xác hơn trong các văn bản khoa học.
  • Bean-shaped: (Tính từ) hình hạt đậu. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Reniform: (thuật ngữ) hình quả thận.
  • Bean-shaped: hình hạt đậu (nghĩa gần giống, nhưng không hoàn toàn giống hình hạt đậu có thể không chỗ lõm đặc trưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'kidney-shaped'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'kidney-shaped'.

kidney-shaped

The botanist carefully sketches a kidney-shaped leaf in her field notebook.

Adjective
  1. (hình dáng của hay hạt đậu) giống như hình của quả cật, quả bầu dục

Từ tương tự