kif-kif

Học thuật
Thân thiện
kif-kif

C'est kif-kif, tu choisis.

Định nghĩa
  1. Tính từ không đổi (Adjectif invariable):
    • Giống nhau, như nhau, cũng thế: Từ lóng thân mật dùng để diễn tả hai hoặc nhiều thứ hoàn toàn tương đương, không sự khác biệt đáng kể về giá trị, chất lượng hoặc kết quả.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Choisir la robe rouge ou la bleue, c'est kif-kif. (Chọn cái váy đỏ hay cái màu xanh, cũng như nhau thôi.)
    • Prendre le bus ou le métro pour y aller, c'est kif-kif en termes de temps. (Đi xe buýt hay tàu điện ngầm để đến đó, về mặt thời gian thì cũng như nhau.)
    • Ces deux solutions sont kif-kif. (Hai giải pháp này giống hệt nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est kif-kif bourricot": Một biến thể nhấn mạnh, cũng có nghĩa là "giống hệt nhau, cũng vậy".
    • Que tu partes maintenant ou dans une heure, c'est kif-kif bourricot pour moi. ( anh đi bây giờ hay một tiếng nữa, đối với tôi cũng thế thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pareil, identique (adj): Giống nhau, tương tự. (Từ trang trọng hơn)
  • Du pareil au même (thành ngữ): Chuyện như nhau, kết quả cuối cùng vẫn thế.
Từ đồng nghĩa
  • Pareil: như nhau.
  • Identique: giống hệt.
  • Ça revient au même: rốt cuộc cũng thế.
Lưu ý sử dụng
  • "Kif-kif"từ lóng () dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã. Không nên dùng trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Từ này luôn không thay đổi hình thức, bất kể danh từ bổ nghĩagiống đực, giống cái hay số nhiều.
kif-kif

C'est kif-kif, tu choisis.

tính từ không đổi
  1. (thân mật) cũng thế
    • Celui-ci ou celui-là c'est kif-kif
      cái này hay cái kia, cũng thế