kilderkin

/'kildəkin/
Học thuật
Thân thiện
kilderkin

A brewer checks the level of a kilderkin in the cellar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một đơn vị đo dung tích của Anh: Một kilderkin một đơn vị đo lường cổ dùng để đo dung tích chất lỏng, đặc biệt bia hoặc rượu. tương đương với 18 gallon Anh (khoảng 81,8 lít).
    • Một loại thùng chứa: Từ này cũng dùng để chỉ chính cái thùng dung tích tương đương một kilderkin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The brewery produced several kilderkins of ale each week. (Nhà máy bia sản xuất vài thùng kilderkin bia ale mỗi tuần.)
    • In old recipes, beer was sometimes measured in kilderkins. (Trong các công thức cổ, bia đôi khi được đo bằng đơn vị kilderkin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khi mô tả các hệ thống đo lường , các tài liệu cổ về nấu bia hoặc buôn bán rượu bia.
    • The ship's manifest listed its cargo as including ten kilderkins of wine. (Bản kê khai hàng hóa của con tàu ghi rằng hàng hóa bao gồm mười kilderkin rượu vang.)
Biến thể từ gần giống
  • Firkin: Một đơn vị nhỏ hơn, bằng một nửa (khoảng 9 gallon Anh hoặc 40,9 lít).
  • Barrel: Một đơn vị lớn hơn. Một thùng bia tiêu chuẩn (beer barrel) thường bằng 36 gallon Anh, tức là bằng 2 .
  • Hogshead: Một đơn vị dung tích cổ khác, thường lớn hơn .
Từ đồng nghĩa
  • Cask: Thùng, đặc biệt thùng gỗ nhỏ để đựng rượu bia (chỉ về vật chứa, không phải đơn vị đo).
  • Measure: Đơn vị đo lường.
Lưu ý
  • Kilderkin một từ cổ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại ngoại trừ các văn bản lịch sử hoặc trong ngành sản xuất bia thủ công truyền thống.
kilderkin

A brewer checks the level of a kilderkin in the cellar.

danh từ
  1. thùng quactan (chứa khoảng 80 lít)