kill-devil
/'kil,devl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mồi quay, mồi câu giả quay tròn ở dưới nước: Một loại mồi câu nhân tạo được thiết kế để xoay tròn hoặc chuyển động dưới nước, nhằm thu hút cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He attached a shiny kill-devil to his fishing line. (Anh ấy gắn một con mồi quay lấp lánh vào dây câu của mình.)
- The old tackle box was full of various kill-devils. (Chiếc hộp đồ câu cũ chứa đầy các loại mồi quay khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cast a kill-devil": quăng mồi quay.
- The angler cast his kill-devil into the deep pool. (Người câu cá quăng con mồi quay của mình vào vũng nước sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fishing lure (n): mồi câu (nói chung).
- Spinner (n): mồi quay, một loại mồi câu có cánh quay.
- Artificial bait (n): mồi câu nhân tạo.
Từ đồng nghĩa
- Spinner bait: mồi quay có lưỡi câu.
- Fishing spoon: mồi câu hình thìa (một loại mồi quay).
danh từ
- mồi quay (mồi câu giả quay tròn ở dưới nước)