kill-time

/'kiltaim/
Học thuật
Thân thiện
kill-time

A child plays a simple puzzle game as a kill-time.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò tiêu khiển, việc làm cho tiêu thì giờ: "kill-time" chỉ một hoạt động hoặc trò giải trí được thực hiện để làm cho thời gian trôi qua nhanh hơn, thường trong lúc chờ đợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Reading a magazine is my favorite kill-time at the airport. (Đọc tạp chí trò tiêu khiển yêu thích của tôisân bay.)
    • He found a simple kill-time by playing games on his phone. (Anh ấy tìm được một việc tiêu khiển đơn giản bằng cách chơi game trên điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use something as a kill-time": dùng cái đó như một cách giết thời gian.
    • I often use crossword puzzles as a kill-time during my commute. (Tôi thường dùng câu đố ô chữ như một cách giết thời gian khi đi làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Time-killer (n): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa thứ dùng để giết thời gian.
    • This puzzle book is a great time-killer. (Cuốn sách câu đố này một cách giết thời gian tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Pastime: trò tiêu khiển, thú tiêu khiển.
  • Diversion: sự giải trí, trò tiêu khiển.
kill-time

A child plays a simple puzzle game as a kill-time.

danh từ
  1. trò tiêu khiển, việc làm cho tiêu thì giờ