kill-time
/'kiltaim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò tiêu khiển, việc làm cho tiêu thì giờ: "kill-time" chỉ một hoạt động hoặc trò giải trí được thực hiện để làm cho thời gian trôi qua nhanh hơn, thường là trong lúc chờ đợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Reading a magazine is my favorite kill-time at the airport. (Đọc tạp chí là trò tiêu khiển yêu thích của tôi ở sân bay.)
- He found a simple kill-time by playing games on his phone. (Anh ấy tìm được một việc tiêu khiển đơn giản bằng cách chơi game trên điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use something as a kill-time": dùng cái gì đó như một cách giết thời gian.
- I often use crossword puzzles as a kill-time during my commute. (Tôi thường dùng câu đố ô chữ như một cách giết thời gian khi đi làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Time-killer (n): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là thứ dùng để giết thời gian.
- This puzzle book is a great time-killer. (Cuốn sách câu đố này là một cách giết thời gian tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Pastime: trò tiêu khiển, thú tiêu khiển.
- Diversion: sự giải trí, trò tiêu khiển.
danh từ
- trò tiêu khiển, việc làm cho tiêu thì giờ