killer cell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tế bào tiêu diệt: "killer cell" là một loại tế bào T (tế bào lympho) có thụ thể CD8, có khả năng nhận diện các kháng nguyên trên bề mặt tế bào bị nhiễm virus. Sau khi nhận diện, tế bào này sẽ gắn kết và tiêu diệt tế bào bị nhiễm đó.
Ví dụ sử dụng
- (Tế bào tiêu diệt đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch chống lại các bệnh nhiễm virus.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách tế bào tiêu diệt nhận diện và loại bỏ các tế bào ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Killer cell activation": quá trình kích hoạt tế bào tiêu diệt.
- Killer cell activation is triggered by the presence of specific antigens. (Quá trình kích hoạt tế bào tiêu diệt được kích hoạt bởi sự hiện diện của các kháng nguyên cụ thể.)
"Natural killer cell": tế bào tiêu diệt tự nhiên (một loại tế bào miễn dịch khác, không phải tế bào T).
- Natural killer cells are part of the innate immune system. (Tế bào tiêu diệt tự nhiên là một phần của hệ miễn dịch bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Killer (adj): có khả năng tiêu diệt; (trong ngữ cảnh sinh học) liên quan đến tế bào tiêu diệt.
- The killer function of these cells is essential for immunity. (Chức năng tiêu diệt của các tế bào này là cần thiết cho miễn dịch.)
Killer T cell (n): tế bào T tiêu diệt (từ đồng nghĩa với "killer cell").
- Killer T cells are also known as cytotoxic T lymphocytes. (Tế bào T tiêu diệt còn được gọi là tế bào lympho T gây độc tế bào.)
Từ đồng nghĩa
- Cytotoxic T cell: tế bào T gây độc tế bào.
- CD8+ T cell: tế bào T mang thụ thể CD8.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.