killingly
/'kiliɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Thông tục):
- Một cách hài hước đến mức cực kỳ, gây cười vỡ bụng: "Killingly" là một trạng từ không trang trọng dùng để mô tả điều gì đó rất buồn cười, hài hước đến mức làm người ta cười không ngừng hoặc cảm thấy thích thú tột độ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The comedian's joke was killingly funny. (Câu chuyện cười của diễn viên hài buồn cười đến mức làm tôi cười vỡ bụng.)
- She imitated the teacher's voice killingly well. (Cô ấy bắt chước giọng giáo viên một cách hài hước đến mức làm cả lớp cười ngặt nghẽo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"killingly amusing": thú vị một cách hài hước đến mê người.
- His stories about his travels were killingly amusing. (Những câu chuyện du lịch của anh ấy thú vị một cách hài hước đến mê người.)
"killingly ironic": mỉa mai/châm biếm một cách thâm thúy và hài hước.
- The situation was killingly ironic. (Tình huống đó mỉa mai một cách thâm thúy và hài hước.)
Biến thể và từ gần giống
- Killing (adj, thông tục): rất buồn cười, hài hước chết người.
- That was a killing joke! (Đó là một trò đùa hài hước chết người!)
Từ đồng nghĩa
- Hilariously: một cách vui nhộn, hài hước.
- Uproariously: một cách ồn ào, vui vẻ (thường do cười lớn).
- Riotously: một cách hỗn loạn vui vẻ, cực kỳ hài hước.
Thành ngữ liên quan
- To be killingly funny: hài hước đến mức làm người ta cười chết.
- The sitcom is killingly funny. (Bộ phim hài tình huống đó hài hước đến mức làm người ta cười chết.)
phó từ
- (thông tục) làm phục lăn, làm thích mê đi, làm choáng người; làm cười vỡ bụng