killjoy

/'kildʤɔi/
Học thuật
Thân thiện
killjoy

A killjoy complained about the music at the party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm mất vui, người phá đám: Một người hành động hoặc thái độ làm giảm hoặc phá hỏng niềm vui, sự phấn khích hoặc sự thư giãn của người khác, thường bằng cách phàn nàn, chỉ trích hoặc từ chối tham gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be such a killjoy! Everyone is having fun at the party. (Đừng làm người phá đám như vậy! Mọi người đang vui vẻbữa tiệc .)
    • He was called a killjoy for reminding everyone about the strict deadline during the celebration. (Anh ta bị gọi là kẻ phá đám nhắc nhở mọi người về hạn chót nghiêm ngặt trong buổi lễ kỷ niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the killjoy": đóng vai trò người phá đám, cố tình làm mất vui.
    • I hate to play the killjoy, but we really need to discuss the budget. (Tôi ghét phải đóng vai kẻ phá đám, nhưng chúng ta thực sự cần thảo luận về ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoilsport (n): người phá đám (nghĩa rất gần, có thể dùng thay thế).
    • He's such a spoilsport; he never wants to try anything new. (Hắn ta đúng đồ phá đám; hắn chẳng bao giờ muốn thử cái mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Wet blanket (thành ngữ): người làm nhụt chí, làm mất hứng.
  • Party pooper (thông tục): người phá đám bữa tiệc.
  • Stick-in-the-mud (thông tục): người cổ hủ, khó tính làm hỏng cuộc vui.
Thành ngữ liên quan
  • To be a killjoy: một người phá đám.
    • She didn't want to be a killjoy, so she forced a smile and stayed at the event. ( ấy không muốn trở thành người phá đám, nên đã gượng cười ở lại sự kiện.)
killjoy

A killjoy complained about the music at the party.

danh từ
  1. người làm mất vui, người phá đám

Từ có nhắc đến "killjoy"