kiln-dried
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được sấy trong lò: Mô tả vật liệu (thường là gỗ) đã được làm khô một cách có kiểm soát trong một buồng kín đặc biệt gọi là lò sấy (kiln) để giảm độ ẩm đến mức mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- For high-quality furniture, always use kiln-dried lumber. (Để làm đồ nội thất chất lượng cao, luôn sử dụng gỗ được sấy trong lò.)
- This kiln-dried oak is less likely to warp or crack. (Loại gỗ sồi được sấy lò này ít có khả năng bị cong vênh hoặc nứt hơn.)
- The process ensures the kiln-dried timber has a uniform moisture content. (Quy trình này đảm bảo gỗ được sấy có độ ẩm đồng đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngành công nghiệp chế biến gỗ, xây dựng và sản xuất đồ nội thất để chỉ một phương pháp xử lý tiêu chuẩn. Nó thường được dùng để quảng cáo hoặc mô tả chất lượng sản phẩm so với gỗ phơi khô tự nhiên (air-dried).
Biến thể và từ gần giống
- Kiln (danh từ): Lò sấy, lò nung.
- The wood is placed in the kiln for several days. (Gỗ được đặt trong lò sấy trong vài ngày.)
- Kiln-dry (động từ): Sấy trong lò.
- They kiln-dry the wood to stabilize it. (Họ sấy lò gỗ để ổn định nó.)
Từ đồng nghĩa
- Oven-dried: Được sấy trong lò (có thể dùng trong ngữ cảnh khác, không chỉ cho gỗ).
- Artificially dried: Được làm khô nhân tạo (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các phương pháp khác ngoài sấy lò).
Từ trái nghĩa
- Air-dried: Phơi khô tự nhiên (bằng không khí).
- Green: Gỗ tươi, gỗ còn ướt (chưa được làm khô).
- Seasoned (naturally): Gỗ đã được phơi khô/tự nhiên (thường chỉ phơi khô tự nhiên).
Adjective
- được sấy ở trong lò