kiln-dry
/kilntaim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sấy trong lò: Quá trình làm khô vật liệu (thường là gỗ, gạch, đất sét) một cách có kiểm soát bằng cách sử dụng một lò sấy (kiln) chuyên dụng. Mục đích là để loại bỏ độ ẩm nhanh chóng và đồng đều, tăng độ bền và ổn định cho vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The lumber must be kiln-dried to prevent warping. (Gỗ xẻ phải được sấy trong lò để ngăn ngừa cong vênh.)
- This factory kiln-dries the clay before shaping it into tiles. (Nhà máy này nung khô đất sét trong lò trước khi tạo hình thành ngói.)
- Properly kiln-dried wood is essential for high-quality furniture. (Gỗ được sấy lò đúng cách là yếu tố thiết yếu cho đồ nội thất chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kiln-drying process": quy trình sấy lò.
- The kiln-drying process can take several weeks depending on the wood type. (Quy trình sấy lò có thể mất vài tuần tùy thuộc vào loại gỗ.)
- Dạng tính từ: "kiln-dried" (đã được sấy lò).
- We only use kiln-dried hardwood for our floors. (Chúng tôi chỉ sử dụng gỗ cứng đã được sấy lò cho sàn nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiln (danh từ): lò nung, lò sấy (dùng cho gốm sứ, gạch, gỗ).
- Oven-dry (ngoại động từ): sấy trong lò nướng (thường ở nhiệt độ cao, có thể dùng trong phòng thí nghiệm hoặc một số ngành công nghiệp).
- Season (động từ, trong ngữ cảnh gỗ): phơi khô tự nhiên (khác với sấy bằng lò nhân tạo).
Từ đồng nghĩa
- Heat-treat (động từ): xử lý nhiệt (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả sấy lò).
- Dehydrate artificially (cụm động từ): làm khô nhân tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "kiln-dry")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kiln-dry")
ngoại động từ
- nung trong lò (vôi, gạch...)