kilogrammètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kilôgam-mét: Một đơn vị đo công trong hệ mét, tương đương với công thực hiện bởi một lực một kilôgam đi được một mét theo hướng của lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le travail nécessaire pour soulever cette charge est de dix kilogrammètres. (Công cần thiết để nâng tải trọng này là mười kilôgam-mét.)
- Le kilogrammètre est une unité obsolète. (Kilôgam-mét là một đơn vị đã lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong vật lý kỹ thuật cũ: Đơn vị này chủ yếu được tìm thấy trong các tài liệu kỹ thuật hoặc vật lý cũ.
- Les anciens manuels utilisaient le kilogrammètre pour mesurer l'énergie. (Các sách giáo khoa cũ sử dụng kilôgam-mét để đo năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kilogramme (kg): Đơn vị đo khối lượng.
- Mètre (m): Đơn vị đo chiều dài.
- Joule (J): Đơn vị đo công và năng lượng trong hệ SI, thay thế cho kilogrammètre (1 kg·m ≈ 9.80665 J).
Từ đồng nghĩa
- Kilopond-mètre: Một tên gọi khác cho cùng một đơn vị, dựa trên kilopond (lực).
- Unité de travail mécanique: Đơn vị công cơ học (cách gọi chung).
danh từ giống đực
- (vật lý học) kilogam-mét