kilogrammètre

Học thuật
Thân thiện
kilogrammètre

Un ouvrier soulève un sac de ciment d'un kilogrammètre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kilôgam-mét: Một đơn vị đo công trong hệ mét, tương đương với công thực hiện bởi một lực một kilôgam đi được một mét theo hướng của lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le travail nécessaire pour soulever cette charge est de dix kilogrammètres. (Công cần thiết để nâng tải trọng nàymười kilôgam-mét.)
    • Le kilogrammètre est une unité obsolète. (Kilôgam-métmột đơn vị đã lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong vật lý kỹ thuật : Đơn vị này chủ yếu được tìm thấy trong các tài liệu kỹ thuật hoặc vật.
    • Les anciens manuels utilisaient le kilogrammètre pour mesurer l'énergie. (Các sách giáo khoa sử dụng kilôgam-mét để đo năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilogramme (kg): Đơn vị đo khối lượng.
  • Mètre (m): Đơn vị đo chiều dài.
  • Joule (J): Đơn vị đo công năng lượng trong hệ SI, thay thế cho kilogrammètre (1 kg·m ≈ 9.80665 J).
Từ đồng nghĩa
  • Kilopond-mètre: Một tên gọi khác cho cùng một đơn vị, dựa trên kilopond (lực).
  • Unité de travail mécanique: Đơn vị công cơ học (cách gọi chung).
kilogrammètre

Un ouvrier soulève un sac de ciment d'un kilogrammètre.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) kilogam-mét