kilohertz
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo tần số: "kilohertz" là một đơn vị đo tần số, tương đương với một nghìn chu kỳ mỗi giây. Nó thường được dùng để đo tần số của sóng âm thanh, sóng radio, hoặc tín hiệu điện tử.
Ví dụ sử dụng
- (Đài phát thanh phát sóng ở tần số 1000 kilohertz.)
- (Phạm vi nghe của con người thường từ 20 hertz đến 20 kilohertz.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kilohertz" trong bối cảnh kỹ thuật: Thường được viết tắt là "kHz" và dùng để mô tả băng tần số của thiết bị điện tử.
- The oscillator operates at 5 kilohertz. (Bộ dao động hoạt động ở tần số 5 kilohertz.)
So sánh với hertz: Một kilohertz bằng 1000 hertz, và một megahertz bằng 1000 kilohertz.
- The signal frequency is 2.5 kilohertz, which is 2500 hertz. (Tần số tín hiệu là 2.5 kilohertz, tức là 2500 hertz.)
Biến thể và từ gần giống
Hertz (n): Đơn vị cơ bản của tần số, một chu kỳ mỗi giây.
- The power grid frequency is 50 hertz in many countries. (Tần số lưới điện là 50 hertz ở nhiều quốc gia.)
Megahertz (n): Một triệu hertz, thường dùng cho tần số radio và vi sóng.
- Wi-Fi networks operate at 2.4 gigahertz or 5 gigahertz, not kilohertz. (Mạng Wi-Fi hoạt động ở 2.4 gigahertz hoặc 5 gigahertz, không phải kilohertz.)
Từ đồng nghĩa
- kHz: Viết tắt của kilohertz, thường dùng trong kỹ thuật.
- Kilocycle: Từ cũ, ít dùng, đồng nghĩa với kilohertz.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kilohertz", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "measure in" hoặc "operate at":
- The signal is measured in kilohertz. (Tín hiệu được đo bằng kilohertz.)
- The device operates at a frequency of 10 kilohertz. (Thiết bị hoạt động ở tần số 10 kilohertz.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "kilohertz".