kilohertz

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kilohertz: Một đơn vị đo tần số, bằng một nghìn hertz (1000 Hz). Được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực như điện tử, viễn thông xửtín hiệu để đo số chu kỳ hoặc dao động trong một giây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La fréquence de cette onde radio est de 540 kilohertz. (Tần số của sóng radio này là 540 kilohertz.)
    • Le processeur fonctionne à une vitesse d'horloge de plusieurs kilohertz. (Bộ vi xửhoạt độngtốc độ xung nhịp vài kilohertz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en kilohertz": được biểu thị bằng đơn vị kilohertz.
    • La bande AM est diffusée en kilohertz. (Băng tần AM được phát sóng tính bằng kilohertz.)
Biến thể từ gần giống
  • Hertz (Hz) (n): Đơn vị tần số cơ bản trong hệ SI, bằng một chu kỳ trên giây. Một kilohertz bằng 1000 hertz.
  • Mégahertz (MHz) (n): Một đơn vị tần số lớn hơn, bằng một triệu hertz (1.000.000 Hz) hoặc một nghìn kilohertz.
  • Gigahertz (GHz) (n): Một đơn vị tần số rất lớn, bằng một tỷ hertz (1.000.000.000 Hz) hoặc một triệu kilohertz.
Từ đồng nghĩa
  • kHz: Ký hiệu viết tắt quốc tế của kilohertz.
  • Kilocycle per second (kc/s): Tên gọi của kilohertz, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ đơn vị đo lường này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ này.)

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) kilohec