kilolitre

/'kilou,litə/ Cách viết khác : (kiloliter) /'kilou,litə/
Học thuật
Thân thiện
kilolitre

A large water tank holds one kilolitre for the community garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kilôlít: Một đơn vị đo thể tích hoặc dung tích trong hệ mét, bằng 1000 lít.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The water tank has a capacity of 50 kilolitres. (Bể nước dung tích 50 kilôlít.)
    • They measured the reservoir's volume in kilolitres. (Họ đo thể tích của hồ chứa bằng kilôlít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong bối cảnh khoa học công nghiệp: "kilolitre" thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học, kỹ thuật, hoặc quản lý tài nguyên (như nước, nhiên liệu) để biểu thị khối lượng lớn chất lỏng.
    • The annual water consumption was reported in kilolitres. (Lượng tiêu thụ nước hàng năm được báo cáo bằng kilôlít.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiloliter (danh từ): Cách viết khác của "kilolitre", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
  • kL (viết tắt): Ký hiệu viết tắt tiêu chuẩn cho kilôlít.
  • Cubic metre (danh từ): Mét khối, một đơn vị thể tích tương đương (1 m³ = 1 kL).
Từ đồng nghĩa
  • Thousand litres: Một nghìn lít (cách diễn đạt bằng số).
  • Cubic metre: Mét khối (trong ngữ cảnh đo lường thể tích).
kilolitre

A large water tank holds one kilolitre for the community garden.

danh từ
  1. kilôlit

Từ gần giống