kilomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kilômét: Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng một nghìn mét. Ký hiệu là km.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La distance entre Paris et Lyon est d'environ 400 kilomètres. (Khoảng cách giữa Paris và Lyon là khoảng 400 kilômét.)
- Il court cinq kilomètres tous les matins. (Anh ấy chạy năm kilômét mỗi sáng.)
- La vitesse est limitée à 50 kilomètres à l'heure en ville. (Tốc độ bị giới hạn ở 50 kilômét một giờ trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à des kilomètres": (nghĩa bóng) rất xa, rất nhiều.
- Il est à des kilomètres de comprendre la situation. (Anh ta còn rất xa mới hiểu được tình hình.)
- "avoir des kilomètres au compteur": (nghĩa bóng) có nhiều kinh nghiệm, đã trải qua nhiều thứ.
- Ce vieux professeur a des kilomètres au compteur. (Vị giáo sư già này có rất nhiều kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Kilométrique (adj): (thuộc về) kilômét, tính bằng kilômét.
- une borne kilométrique (cột cây số)
- Kilométrage (n.m): Số kilômét đã đi (của phương tiện); cự ly tính bằng kilômét.
- Le kilométrage de la voiture est bas. (Số kilômét đã đi của chiếc xe thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Km: Ký hiệu viết tắt của "kilomètre".
Các cụm từ liên quan
- Kilomètre carré (km²): Kilômét vuông (đơn vị đo diện tích).
- La superficie de la ville est de 100 kilomètres carrés. (Diện tích của thành phố là 100 kilômét vuông.)
- Kilomètre-heure (km/h): Kilômét trên giờ (đơn vị đo tốc độ).
- La voiture roule à 110 kilomètres-heure. (Chiếc xe chạy với tốc độ 110 kilômét trên giờ.)
danh từ giống đực
- (khoa đo lường) kilomet