kilotonne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kilotonne là một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, tương đương với một nghìn tấn (1 000 tấn). Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và công nghiệp để đo lường khối lượng rất lớn, chẳng hạn như trong ngành vận tải biển, xây dựng công trình lớn, hoặc để biểu thị sức nổ của vũ khí hạt nhân (tương đương với năng lượng giải phóng từ một nghìn tấn thuốc nổ TNT).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le cargo peut transporter une cargaison de plusieurs kilotonnes. (Tàu chở hàng có thể vận chuyển một lô hàng nặng vài nghìn tấn.)
- La puissance de l'explosion était estimée à dix kilotonnes. (Sức công phá của vụ nổ được ước tính là mười kiloton.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chuyên ngành, đặc biệt là vật lý hạt nhân và quân sự, "kilotonne" (viết tắt là kt) chủ yếu được dùng như một đơn vị đo năng lượng, dựa trên sự tương đương với thuốc nổ TNT.
- La bombe atomique larguée sur Hiroshima avait une puissance d'environ 15 kilotonnes. (Quả bom nguyên tử thả xuống Hiroshima có sức công phá khoảng 15 kiloton.)
Biến thể và từ gần giống
- Tonne (n.f): tấn (đơn vị khối lượng bằng 1000 kg).
- Mégatonne (n.f): triệu tấn (đơn vị lớn hơn, bằng 1 000 000 tấn).
- Kilogramme (n.m): kilôgam, đơn vị cơ sở của khối lượng trong hệ SI.
Từ đồng nghĩa
- Mille tonnes: một nghìn tấn (cách nói đầy đủ bằng chữ).
- kt: chữ viết tắt thông dụng (đặc biệt trong bối cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
- Từ này là danh từ giống cái, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: une kilotonne, la kilotonne, plusieurs kilotonnes).
- Trong tiếng Việt, đơn vị này thường được dịch trực tiếp là "kiloton" hoặc diễn giải là "nghìn tấn".
danh từ giống cái
- (khoa đo lường) nghìn tấn