kilowatt-heure

Học thuật
Thân thiện
kilowatt-heure

Un compteur électrique affiche la consommation en kilowatt-heure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kilôoát-giờ: Một đơn vị đo năng lượng điện, tương đương với năng lượng tiêu thụ bởi một thiết bịcông suất một kilôoát (1.000 oát) hoạt động trong thời gian một giờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prix du kilowatt-heure a augmenté ce mois-ci. (Giá của một kilôoát-giờ đã tăng trong tháng này.)
    • Cette ampoule consomme 60 watts, donc elle utilise 0,06 kilowatt-heure en une heure. (Bóng đèn này tiêu thụ 60 oát, vì vậy sử dụng 0,06 kilôoát-giờ trong một giờ.)
    • Ma facture d'électricité indique une consommation de 350 kilowatt-heures. (Hóa đơn tiền điện của tôi ghi nhận mức tiêu thụ là 350 kilôoát-giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coût par kilowatt-heure": chi phí trên mỗi kilôoát-giờ, dùng để so sánh giá điện.
    • Pour comparer les fournisseurs, regardez le coût par kilowatt-heure. (Để so sánh các nhà cung cấp, hãy xem xét chi phí trên mỗi kilôoát-giờ.)
  • "Consommation en kilowatt-heures": mức tiêu thụ tính bằng kilôoát-giờ.
    • L'étiquette énergie montre la consommation annuelle en kilowatt-heures. (Nhãn năng lượng cho thấy mức tiêu thụ hàng năm tính bằng kilôoát-giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Watt-heure (Wh) (danh từ giống đực): oát-giờ, đơn vị nhỏ hơn (1 kWh = 1000 Wh).
  • Mégawatt-heure (MWh) (danh từ giống đực): mêgaoát-giờ, đơn vị lớn hơn (1 MWh = 1000 kWh), thường dùng trong công nghiệp hoặc sản xuất điện.
  • Kilowatt (kW) (danh từ giống đực): kilôoát, đơn vị đo công suất, không phải năng lượng.
Từ đồng nghĩa
  • Unité d'énergie électrique: đơn vị năng lượng điện (cách gọi chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

kilowatt-heure

Un compteur électrique affiche la consommation en kilowatt-heure.

danh từ giống đực
  1. (điện học) kilooat-giờ