kilowatt-hour
/'kiləwɔt,auə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kilôoat giờ: Một đơn vị đo năng lượng điện, tương đương với năng lượng tiêu thụ bởi một thiết bị có công suất một kilôoat (1.000 watt) hoạt động liên tục trong một giờ. Đây là đơn vị phổ biến được sử dụng để tính toán và thanh toán hóa đơn tiền điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My electricity bill shows that I used 350 kilowatt-hours last month. (Hóa đơn điện của tôi cho thấy tôi đã sử dụng 350 kilôoat giờ vào tháng trước.)
- This air conditioner consumes about 1.5 kilowatt-hours for every hour it runs. (Máy điều hòa này tiêu thụ khoảng 1,5 kilôoat giờ cho mỗi giờ chạy.)
- The price per kilowatt-hour has increased this year. (Giá mỗi kilôoat giờ đã tăng trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cost per kilowatt-hour": chi phí cho mỗi kilôoat giờ, dùng để so sánh giá điện.
- We need to compare the cost per kilowatt-hour from different suppliers. (Chúng ta cần so sánh chi phí cho mỗi kilôoat giờ từ các nhà cung cấp khác nhau.)
"Kilowatt-hour meter": đồng hồ đo kilôoat giờ, thiết bị đo lượng điện năng tiêu thụ.
- The electrician came to read the kilowatt-hour meter. (Thợ điện đã đến để đọc chỉ số đồng hồ đo kilôoat giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Kilowatt (kW) (danh từ): Kilôoat, đơn vị đo công suất điện, bằng 1.000 watt.
- The generator has a maximum output of 5 kilowatts. (Máy phát điện có công suất tối đa 5 kilôoat.)
Watt-hour (Wh) (danh từ): Oát giờ, một đơn vị năng lượng nhỏ hơn, với 1 kilôoat giờ = 1.000 oát giờ.
- This battery has a capacity of 50 watt-hours. (Pin này có dung lượng 50 oát giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Unit of electricity (cụm danh từ): đơn vị điện, cách gọi thông thường cho kilôoat giờ trong một số ngữ cảnh thanh toán.
- How many units of electricity did we use? (Chúng ta đã sử dụng bao nhiêu đơn vị điện?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ đơn vị đo lường này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến đơn vị đo lường này.)
danh từ
- kilôoat giờ