kim anh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae): Là cây bụi, thân leo và có gai. Lá kép gồm ba lá chét. Hoa có màu trắng. Quả của cây này thường được sử dụng trong y học cổ truyền để làm thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn thuốc nam của ông lão có trồng một giàn kim anh.
- Quả kim anh sau khi phơi khô là một vị thuốc quý.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền: "kim anh" thường được nhắc đến như một dược liệu, đặc biệt là phần quả, với công dụng cố sáp, chỉ tả.
- Ông thầy lang đang sơ chế quả kim anh để bào chế thuốc.
Biến thể và từ gần giống
- Kim anh tử: Cụm từ chỉ quả của cây kim anh, là bộ phận thường dùng làm thuốc.
- Bài thuốc này cần có vị kim anh tử.
Từ đồng nghĩa
- Tường vi trắng: Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm hoa.
- Rosier lisse: Tên gọi theo tiếng Pháp (trong từ điển Việt-Pháp).
- Cherokee rose: Tên gọi theo tiếng Anh (trong từ điển Việt-Anh).
Lưu ý
- Từ "kim anh" chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ tên một loài thực vật. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Việt.
- d. Cây thuộc họ hoa hồng mọc thành bụi, thân leo có gai, lá có ba lá chét, hoa màu trắng, quả dùng làm thuốc.