kinchin

/'kintʃin/
Học thuật
Thân thiện
kinchin

A small kinchin carefully counts his coins on the park bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, cổ):
    • Đứa bé con, thằng : Từ lóng , ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ một đứa trẻ, thường trẻ nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old beggar used to tell stories to the kinchin in the alley. ( ăn mày già thường kể chuyện cho trẻ con trong ngõ hẻm.)
    • In the 18th-century slang, a "kinchin" was a target for pickpockets. (Trong tiếng lóng thế kỷ 18, "kinchin" mục tiêu của những tên móc túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kinchin lay": (danh từ, tiếng lóng cổ) chỉ hành vi ăn cắp tiền hoặc đồ vật từ trẻ em; thói rình ăn cắp của trẻ con.
    • The thief specialized in the kinchin lay, preying on unsupervised children at the market. (Tên trộm chuyên về "kinchin lay", săn lùng những đứa trẻ không người giám sátchợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Child (n): đứa trẻ (từ thông dụng, trung lập).
  • Tot (n): đứa bé, trẻ nhỏ (từ thân mật).
  • Urchin (n): đứa trẻ lang thang, trẻ đường phố (thường hàm ý nghèo khó, lem luốc).
Từ đồng nghĩa
  • Kid: trẻ con (từ thông tục).
  • Youngster: thiếu niên, trẻ nhỏ.
  • Minor: trẻ vị thành niên (từ trang trọng, pháp ).
Lưu ý
  • "Kinchin" một từ lóng cổ (argot) của tiếng Anh, chủ yếu được ghi nhận trong văn học hoặc từ điển về tiếng lóng lịch sử. không còn được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hiện đại.
  • Cụm từ "kinchin lay" một thuật ngữ chuyên biệt trong thế giới tội phạm xưa, mô tả một loại tội phạm cụ thể nhắm vào trẻ em.
kinchin

A small kinchin carefully counts his coins on the park bench.

danh từ
  1. (từ lóng) đứa bé con, thằng

Idioms

  • kinchin lay
    thói rình ăn cắp tiền của trẻ con