kincob

/'kiɳkəb/
Học thuật
Thân thiện
kincob

A woman wears a beautiful kincob sari to a festive gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải kim tuyến kincôp (Ấn Độ): Một loại vải thổ cẩm cao cấp, thường được dệt bằng chỉ kim tuyến (vàng, bạc) hoặc chỉ màu sặc sỡ, nguồn gốc từ Ấn Độ. Loại vải này thường được dùng để may trang phục truyền thống lễ hội hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bride wore a beautiful sari made of shimmering kincob. (Cô dâu mặc một bộ sari tuyệt đẹp được làm từ vải kincob lấp lánh.)
    • This antique kincob fabric is part of the museum's textile collection. (Mảnh vải kincob cổ này một phần của bộ sưu tập dệt may của bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "embroidered kincob": vải kincob được thêu thêm.
    • The ceremonial robe was made of richly embroidered kincob. (Áo choàng nghi lễ được làm từ vải kincob được thêu trang trí công phu.)
Biến thể từ gần giống
  • Brocade (n): vải gấm, một loại vải dệt hoa văn nổi tương tự, thường nguồn gốc từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
  • Zari work (n): công việc/hoa văn chỉ kim tuyến, một kỹ thuật dệt kim tuyến phổ biến trong các loại vải Ấn Độ như kincob.
Từ đồng nghĩa
  • Gold-threaded fabric: vải dệt chỉ vàng.
  • Embroidered silk: lụa thêu (có thể đặc điểm tương tự về tính trang trọng trang trí).
kincob

A woman wears a beautiful kincob sari to a festive gathering.

danh từ
  1. vải kim tuyến kincôp (Ân độ)