kindliness

/'kaindlinis/
Học thuật
Thân thiện
kindliness

She greeted the new neighbor with a warm smile and kindliness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng tốt, sự tử tế: Chất lượng của việc thể hiện sự quan tâm, thông cảm mong muốn giúp đỡ người khác một cách chân thành không vị lợi.
    • Sự dễ chịu, ôn hòa: Tính chất ôn hòa, dễ chịu, tạo cảm giác thoải mái (thường dùng để nói về khí hậu, thời tiết hoặc môi trường xung quanh).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is known for her great kindliness towards everyone she meets. ( ấy được biết đến bởi lòng tốt tuyệt vời dành cho tất cả mọi người gặp.)
    • The kindliness of the spring weather made our walk very pleasant. (Thời tiết dễ chịu của mùa xuân đã khiến buổi đi dạo của chúng tôi rất thú vị.)
    • He thanked the stranger for the unexpected kindliness. (Anh ấy cảm ơn người lạ lòng tốt bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with kindliness": với lòng tốt, một cách tử tế.

    • She corrected his mistake with great kindliness. ( ấy sửa lỗi của anh ta với lòng tốt rất lớn.)
  • "an act of kindliness": một hành động tử tế.

    • Small acts of kindliness can make someone's day. (Những hành động tử tế nhỏ bé có thể làm nên một ngày tốt lành của ai đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Kindly (tính từ/trạng từ): tử tế, tốt bụng; một cách tử tế.

    • He gave me a kindly smile. (Anh ấy dành cho tôi một nụ cười tử tế.)
  • Kindness (danh từ): lòng tốt, sự tử tế. (Từ này gần nghĩa thường được dùng phổ biến hơn "kindliness").

    • Thank you for your kindness. (Cảm ơn lòng tốt của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Benevolence: lòng nhân từ, thiện ý.
  • Goodwill: thiện chí.
  • Warmth: sự ấm áp, niềm nở.
Từ trái nghĩa
  • Unkindness: sự không tử tế, độc ác.
  • Harshness: sự khắc nghiệt, thô bạo.
  • Cruelty: sự tàn nhẫn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "kindliness". Các thành ngữ thường sử dụng từ "kindness" hoặc "kindly").

kindliness

She greeted the new neighbor with a warm smile and kindliness.

danh từ
  1. lòng tốt
  2. sự dễ chịu (của khí hậu); vẻ đẹp (của phong cảnh)

Từ đồng nghĩa