helpfulness
/'helpfulnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giúp ích, tính chất có ích: Chất lượng của việc sẵn sàng hỗ trợ hoặc cung cấp lợi ích cho người khác.
- Thái độ thân thiện, sẵn lòng giúp đỡ: Sự biểu hiện của một tinh thần tử tế và sẵn sàng hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I appreciate the helpfulness of the library staff. (Tôi đánh giá cao sự tận tình giúp đỡ của nhân viên thư viện.)
- The helpfulness of this guidebook made our trip much easier. (Tính hữu ích của cuốn sách hướng dẫn này đã làm chuyến đi của chúng tôi dễ dàng hơn nhiều.)
- Her helpfulness is known to everyone in the office. (Sự sẵn lòng giúp đỡ của cô ấy được mọi người trong văn phòng biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to demonstrate/show helpfulness": thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ.
- He always shows helpfulness towards new colleagues. (Anh ấy luôn thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ đối với các đồng nghiệp mới.)
- "out of sheer helpfulness": hoàn toàn xuất phát từ lòng tốt muốn giúp đỡ.
- She offered her advice out of sheer helpfulness, not expecting anything in return. (Cô ấy đưa ra lời khuyên hoàn toàn vì lòng tốt muốn giúp đỡ, không mong đợi bất cứ điều gì đáp lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Helpful (tính từ): hữu ích, hay giúp đỡ.
- She gave me some helpful advice. (Cô ấy đã cho tôi một vài lời khuyên hữu ích.)
- Helping (danh từ): sự giúp đỡ; phần ăn.
- Can I have another helping of rice? (Tôi có thể xin thêm một phần cơm nữa không?)
Từ đồng nghĩa
- Usefulness: sự hữu dụng, tính có ích.
- Assistance: sự hỗ trợ, sự giúp đỡ.
- Cooperativeness: tinh thần hợp tác.
Từ trái nghĩa
- Unhelpfulness: sự không giúp ích, tính vô ích.
- Hindrance: sự cản trở.
danh từ
- sự giúp ích; tính chất có ích