helpfulness

/'helpfulnis/
Học thuật
Thân thiện
helpfulness

A child shows helpfulness by watering the neighbor's plants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giúp ích, tính chất có ích: Chất lượng của việc sẵn sàng hỗ trợ hoặc cung cấp lợi ích cho người khác.
    • Thái độ thân thiện, sẵn lòng giúp đỡ: Sự biểu hiện của một tinh thần tử tế sẵn sàng hỗ trợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I appreciate the helpfulness of the library staff. (Tôi đánh giá cao sự tận tình giúp đỡ của nhân viên thư viện.)
    • The helpfulness of this guidebook made our trip much easier. (Tính hữu ích của cuốn sách hướng dẫn này đã làm chuyến đi của chúng tôi dễ dàng hơn nhiều.)
    • Her helpfulness is known to everyone in the office. (Sự sẵn lòng giúp đỡ của ấy được mọi người trong văn phòng biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate/show helpfulness": thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ.
    • He always shows helpfulness towards new colleagues. (Anh ấy luôn thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ đối với các đồng nghiệp mới.)
  • "out of sheer helpfulness": hoàn toàn xuất phát từ lòng tốt muốn giúp đỡ.
    • She offered her advice out of sheer helpfulness, not expecting anything in return. ( ấy đưa ra lời khuyên hoàn toàn lòng tốt muốn giúp đỡ, không mong đợi bất cứ điều đáp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Helpful (tính từ): hữu ích, hay giúp đỡ.
    • She gave me some helpful advice. ( ấy đã cho tôi một vài lời khuyên hữu ích.)
  • Helping (danh từ): sự giúp đỡ; phần ăn.
    • Can I have another helping of rice? (Tôi có thể xin thêm một phần cơm nữa không?)
Từ đồng nghĩa
  • Usefulness: sự hữu dụng, tính có ích.
  • Assistance: sự hỗ trợ, sự giúp đỡ.
  • Cooperativeness: tinh thần hợp tác.
Từ trái nghĩa
  • Unhelpfulness: sự không giúp ích, tính vô ích.
  • Hindrance: sự cản trở.
helpfulness

A child shows helpfulness by watering the neighbor's plants.

danh từ
  1. sự giúp ích; tính chất có ích

Từ đồng nghĩa