kindling-wood

/'kindliɳwud/
Học thuật
Thân thiện
kindling-wood

A camper arranges kindling-wood to start a campfire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Củi đóm, củi mồi: Chỉ những mảnh gỗ nhỏ, khô, dễ cháy, được dùng để nhóm lửa, thường được đặt dưới những khúc củi lớn hơn để giúp lửa bắt cháy dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We gathered some kindling-wood to start the campfire. (Chúng tôi nhặt một ít củi đóm để nhóm lửa trại.)
    • He split the log into smaller pieces to use as kindling-wood. (Anh ấy chẻ khúc gỗ thành những miếng nhỏ hơn để dùng làm củi mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bundle of kindling-wood": một củi đóm.
    • She bought a bundle of kindling-wood from the market. ( ấy đã mua một củi đóm từ chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kindling (n): thường được dùng ngắn gọn thay cho "kindling-wood", cùng nghĩa củi đóm, vật liệu dễ cháy để nhóm lửa.
    • Dry leaves make excellent kindling. ( khô củi đóm tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Tinder: vật liệu rất dễ cháy như giấy vụn, cỏ khô dùng để nhóm lửa.
  • Firelighter: miếng nhiên liệu đặc biệt (thường bằng sáp hoặc hóa chất) dùng để nhóm lửa.
kindling-wood

A camper arranges kindling-wood to start a campfire.

danh từ
  1. củi đóm