kinematic

/,kaini'mætik/ Cách viết khác : (kinematical) /,kaini'mætikəl/
Học thuật
Thân thiện
kinematic

A student studies the kinematic equations on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) động học: Mô tả hoặc liên quan đến chuyển động của các vật thể không xét đến nguyên nhân (lực) gây ra chuyển động đó. Tập trung vào các đại lượng như vị trí, vận tốc, gia tốc theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The kinematic analysis of the robot arm showed its range of motion. (Phân tích động học của cánh tay robot cho thấy phạm vi chuyển động của .)
    • We studied the kinematic equations to describe the car's acceleration. (Chúng tôi đã nghiên cứu các phương trình động học để mô tả gia tốc của xe ô tô.)
    • Kinematic viscosity is a measure of a fluid's resistance to flow under gravity. (Độ nhớt động học thước đo khả năng chống chảy của chất lỏng dưới tác dụng của trọng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kinematic chain": Chuỗi động học, một mô hình gồm các khâu cứng nối với nhau bằng các khớp, dùng để phân tích chuyển động trong khí robot.

    • The engineer designed a new kinematic chain for the prosthetic limb. (Kỹ sư đã thiết kế một chuỗi động học mới cho chi giả.)
  • "Kinematic pair": Cặp động học, sự kết nối giữa hai khâu cho phép một chuyển động tương đối xác định giữa chúng.

    • A hinge is a common example of a kinematic pair. (Bản lề một dụ phổ biến của một cặp động học.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinematics (danh từ): Động học, ngành nghiên cứu chuyển động thuần túy.

    • The course covers the basics of kinematics. (Khóa học bao gồm những kiến thức cơ bản về động học.)
  • Kinematical (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "kinematic", cùng nghĩa.

    • The kinematical model was very accurate. (Mô hình động học rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Motional (tính từ): (Thuộc) chuyển động. (Từ này rộng hơn ít chuyên môn hơn "kinematic").
  • Movement-related (tính từ): Liên quan đến chuyển động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "kinematic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kinematic")

kinematic

A student studies the kinematic equations on the chalkboard.

tính từ
  1. (vật ) (thuộc) động học

Từ chứa "kinematic"