kinematograph
/,kaini'mætəgrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy chiếu phim, máy quay phim: Một thiết bị cơ học cổ để ghi lại và chiếu các hình ảnh chuyển động, là tiền thân của máy quay phim và máy chiếu phim hiện đại.
- Rạp chiếu phim (cổ): Nơi trình chiếu phim bằng thiết bị này.
Động từ (ít dùng):
- Quay phim, chiếu phim: Hành động ghi lại hoặc trình chiếu hình ảnh chuyển động bằng thiết bị kinematograph.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The early kinematograph was a marvel of its time. (Chiếc máy chiếu phim thời kỳ đầu là một kỳ quan của thời đại nó.)
- They went to the kinematograph to watch a silent film. (Họ đã đến rạp chiếu phim cổ để xem một bộ phim câm.)
Động từ:
- He attempted to kinematograph the royal procession. (Ông ấy đã cố gắng quay phim đoàn diễu hành của hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The art of the kinematograph": nghệ thuật điện ảnh thời kỳ sơ khai.
- He wrote a book about the art of the kinematograph. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về nghệ thuật điện ảnh thời kỳ sơ khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Cinematograph (n): Từ đồng nghĩa, phổ biến hơn, cùng chỉ máy quay/chiếu phim.
- Kinematography (n): Thuật/kỹ thuật quay phim cổ.
- Kinematic (adj): (Thuộc về) động học, nghiên cứu chuyển động mà không xét đến lực.
Từ đồng nghĩa
- Cinematograph: máy quay phim, máy chiếu phim.
- Movie projector: máy chiếu phim.
- Bioscope (từ cổ): máy chiếu phim.
Lưu ý
- Đây là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "cinematograph" và các từ như "film camera" hay "movie projector" được dùng phổ biến hơn.
- Từ này là nguồn gốc của từ "cinema" (rạp chiếu phim, điện ảnh) ngày nay.
danh từ & động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) cinematograph